创世纪
[chuàng shì jì] [创 世 纪]
Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh); Sáng tạo, một bài thơ sử thi của dân tộc Naxi 纳西 (nà xī)
[chuàng shì jì] [创 世 纪]
Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh); Sáng tạo, một bài thơ sử thi của dân tộc Naxi 纳西 (nà xī)