创世记[chuàng shì jì] [创 世 记]Lưu từKhácSáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh)Chữ trong từ创chuàngsáng lập世shìcuộc đời记jìghi chépTừ cùng chữ:忘记wàng jìHSK 1quên笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo ra日记rì jìHSK 4nhật ký登记dēng jìHSK 4đăng ký (tên)创立chuàng lìHSK 5thành lậpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:创世纪chuàng shì jìSáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh)