初露锋芒[chū lù fēng máng] [初 露 锋 芒]Lưu từKhácdấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở; lần đầu thể hiện khả năng của mìnhChữ trong từ初chūlúc đầu露lùlộ ra锋fēngmũi giáo芒mángrâu (của ngũ cốc)Từ cùng chữ:初一chū yīHSK 3ngày mùng một tháng âm lịch初中chū zhōngHSK 3trường trung học cơ sở (viết tắt của 初级中学 (chū jí zhōng xué))初步chū bùHSK 3ban đầu初级chū jíHSK 3sơ cấp初期chū qīHSK 5giai đoạn đầu初等chū děngHSK 6sơ cấp (tức là dễ)光芒guāng mángHSK 7tia sáng初次chū cìHSK 7lần đầu tiên初衷chū zhōngHSK 7ý định ban đầuTừ cận nghĩa:初露才华chū lù cái huádấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở