删改[shān gǎi] [删 改]Lưu từKhácchỉnh sửa; sửa đổi; thay đổi (tài liệu viết)Chữ trong từ删shānxóa改gǎithay đổiTừ cùng chữ:修改xiū gǎiHSK 3sửa đổi更改gēng gǎiHSK 7thay đổi删除shān chúHSK 8xóaTừ cận nghĩa:编辑biān jíHSK 5chỉnh sửa剪辑jiǎn jíchỉnh sửa (hình ảnh video, phim)改译gǎi yìchỉnh sửa (cải thiện) bản dịch校订jiào dìngchỉnh sửa涂乙tú yǐchỉnh sửa (văn bản)点染diǎn rǎnchỉnh sửa (một tác phẩm viết)