点染[diǎn rǎn] [点 染]Lưu từKhácchỉnh sửa (một tác phẩm viết); thêm chi tiết (cho một bức tranh)Chữ trong từ点diǎnđiểm染rǎnnhuộmTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu点名diǎn míngHSK 4điểm danh污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa传染chuán rǎnHSK 7lây感染gǎn rǎnHSK 7lây nhiễm点子diǎn ziHSK 7đốm点心diǎn xinHSK 7món ăn nhẹ点火diǎn huǒHSK 7châm lửaXem thêm (3)