判别[pàn bié] [判 别]Lưu từKhácphân biệt (giữa hai hay nhiều thứ)Chữ trong từ判pànphán quyết别biéđừngTừ ghép:判别式pàn bié shì(toán) biệt thức (ví dụ: b²-4ac trong công thức nghiệm của phương tr…Từ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường分别fēn biéHSK 3riêng判断pàn duànHSK 3phán đoán区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tính个别gè biéHSK 4cá nhân差别chā biéHSK 5khác biệt级别jí biéHSK 7cấp bậc (quân sự)Xem thêm (3)