判别式[pàn bié shì] [判 别 式]Lưu từKhác(toán) biệt thức (ví dụ: b²-4ac trong công thức nghiệm của phương trình bậc hai)Chữ trong từ判pànphán quyết别biéđừng式shìloạiTừ cùng chữ:判断pàn duànHSK 3phán đoán形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ开幕式kāi mù shìHSK 5lễ khai mạc闭幕式bì mù shìHSK 5lễ bế mạcXem thêm (3)