别庄[bié zhuāng] [别 庄]Lưu từKhácbiệt thựChữ trong từ别biéđừng庄zhuāngnông trạiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác别的bié deHSK 1khác村庄cūn zhuāngHSK 6làng别墅bié shùHSK 7biệt thự别扭biè niuHSK 7vụng về别看bié kànHSK 7đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng别致bié zhìHSK 7độc đáo别说bié shuōHSK 7chứ đừng nói đến别提了bié tí leHSK 7đừng nhắc nữaXem thêm (1)Từ cận nghĩa:别墅bié shùHSK 7biệt thự墅shùbiệt thự