别有天地[bié yǒu tiān dì] [别 HỮU 天 地]Lưu từKháccảnh sắc mê hoặc; xung quanh đẹp đẽ; một thế giới riêngChữ trong từ别biéđừng有yǒuHỮUcó天tiānngày地dìđấtTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác别的bié deHSK 1khác外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương土地tǔ dìHSK 4đất陆地lù dìHSK 4đất liền (trái với biển)基地jī dìHSK 5căn cứXem thêm (3)