别来无恙[bié lái wú yàng] [别 来 无 恙]Lưu từKhác(văn học) Mong rằng bạn vẫn khỏe từ lần cuối gặp gỡChữ trong từ别biéđừng来láiđến无wúkhông có恙yàngbệnh tậtTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác别的bié deHSK 1khác别墅bié shùHSK 7biệt thự别扭biè niuHSK 7vụng về别看bié kànHSK 7đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng别致bié zhìHSK 7độc đáo别说bié shuōHSK 7chứ đừng nói đến别提了bié tí leHSK 7đừng nhắc nữa别具匠心bié jù jiàng xīnHSK 7thể hiện sự tài tình