别筵[bié yán] [别 筵]Lưu từKháctiệc chia tayChữ trong từ别biéđừng筵yánchiếu tre để ngồiTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác别的bié deHSK 1khác别墅bié shùHSK 7biệt thự别扭biè niuHSK 7vụng về别看bié kànHSK 7đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng别致bié zhìHSK 7độc đáo别说bié shuōHSK 7chứ đừng nói đến别提了bié tí leHSK 7đừng nhắc nữa别具匠心bié jù jiàng xīnHSK 7thể hiện sự tài tìnhTừ cận nghĩa:散伙饭sàn huǒ fàntiệc chia tay欢送会huān sòng huìtiệc chia tay