散伙饭[sàn huǒ fàn] [散 伙 饭]Lưu từKháctiệc chia tayChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa伙huǒbạn đồng hành饭fàncơm đã nấuTừ cùng chữ:午饭wǔ fànHSK 1bữa trưa吃饭chī fànHSK 1dùng bữa早饭zǎo fànHSK 1bữa sáng晚饭wǎn fànHSK 1bữa tối米饭mǐ fànHSK 1(cơm) đã nấu做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn散步sàn bùHSK 3đi dạo散文sǎn wénHSK 5văn xuôi盒饭hé fànHSK 5cơm hộpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:别筵bié yántiệc chia tay欢送会huān sòng huìtiệc chia tay