别脸[bié liǎn] [别 脸]Lưu từKhácquay mặt điChữ trong từ别biéđừng脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác别的bié deHSK 1khác笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt别墅bié shùHSK 7biệt thự别扭biè niuHSK 7vụng về别看bié kànHSK 7đừng bị đánh lừa bởi thực tế rằng别致bié zhìHSK 7độc đáo别说bié shuōHSK 7chứ đừng nói đếnXem thêm (3)