别苗头[bié miáo tou] [别 苗 头]Lưu từKhác(tiếng địa phương) cạnh tranh với; đối đầu vớiChữ trong từ别biéđừng苗miáodân tộc H'Mông hoặc Miêu ở tây nam Trung Quốc头tóuđầuTừ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác别的bié deHSK 1khác点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnhXem thêm (3)