刮胡子
[guā hú zi] [刮 胡 子]
cạo râu
他每天早上都要刮胡子才出门。
tā měi tiān zǎo shàng dōu yào guā hú zi cái chū mén.Mỗi sáng anh ấy đều phải cạo râu rồi mới ra khỏi nhà.

[guā hú zi] [刮 胡 子]
cạo râu
他每天早上都要刮胡子才出门。
tā měi tiān zǎo shàng dōu yào guā hú zi cái chū mén.Mỗi sáng anh ấy đều phải cạo râu rồi mới ra khỏi nhà.