到齐
[dào qí] [到 齐]
có mặt đầy đủ
嗯,大家都到齐了。面对深度老龄化,建立独立的长期护理保险制度已迫在眉睫。
èn, dà jiā dōu dào qí le. miàn duì shēn dù lǎo líng huà, jiàn lì dú lì de cháng qī hù lǐ bǎo xiǎn zhì dù yǐ pò zài méi jié.Ừm, mọi người đông đủ rồi. Đối mặt với già hóa dân số sâu sắc, việc thiết lập chế độ bảo hiểm chăm sóc dài hạn độc lập đã rất cấp bách.
Trong bài: Thiết kế bảo hiểm chăm sóc dài hạn