制衡[zhì héng] [制 衡]Lưu từKháckiểm soát và cân bằng; kiểm soát và cân đốiChữ trong từ制zhìchế độ衡héngcânTừ ghép:分权制衡fēn quán zhì héngphân quyền để kiểm soát và cân bằngTừ cùng chữ:制作zhì zuòHSK 3làm制定zhì dìngHSK 3soạn thảo制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)制造zhì zàoHSK 3sản xuất制订zhì dìngHSK 4xây dựng制成zhì chéngHSK 5sản xuất制约zhì yuēHSK 5hạn chế平衡píng héngHSK 6cân bằng均衡jūn héngHSK 8bằng nhauXem thêm (3)