制陶[zhì táo] [制 陶]Lưu từKhácsản xuất đồ gốmChữ trong từ制zhìchế độ陶táođồ gốmTừ ghép:制陶工人zhì táo gōng rénthợ làm gốmTừ cùng chữ:制作zhì zuòHSK 3làm制定zhì dìngHSK 3soạn thảo制度zhì dùHSK 3hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)制造zhì zàoHSK 3sản xuất制订zhì dìngHSK 4xây dựng制成zhì chéngHSK 5sản xuất制约zhì yuēHSK 5hạn chế制品zhì pǐnHSK 9sản phẩm制服zhì fúHSK 9chế ngựXem thêm (3)