刻苦耐劳
[kè kǔ nài láo] [刻 苦 耐 劳]
chịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài; chăm chỉ và có khả năng vượt qua nghịch cảnh
[kè kǔ nài láo] [刻 苦 耐 劳]
chịu khó chịu khổ (thành ngữ); siêng năng và chịu đựng lâu dài; chăm chỉ và có khả năng vượt qua nghịch cảnh