剂型[jì xíng] [剂 型]Lưu từKháccơ chế phân phối của thuốc (ví dụ: viên, bột, v.v.)Chữ trong từ剂jìliều型xíngkhuônTừ cùng chữ:典型diǎn xíngHSK 4hình mẫu大型dà xíngHSK 4lớn小型xiǎo xíngHSK 4quy mô nhỏ新型xīn xíngHSK 4loại mới模型mó xíngHSK 4mô hình类型lèi xíngHSK 4loại造型zào xíngHSK 4tạo mẫu发型fà xíngHSK 7kiểu tóc成型chéng xíngHSK 7được định hìnhXem thêm (3)