前倨后恭[qián jù hòu gōng] [前 倨 后 恭]Lưu từKháctừ kiêu ngạo chuyển sang kính cẩn (thành ngữ)Chữ trong từ前qiántrước倨jù(văn học) ngạo mạn后hòuphía sau恭gōngkính trọngTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước前头qián touHSK 4ở phía trước前途qián túHSK 4triển vọngXem thêm (3)