前庭[qián tíng] [前 庭]Lưu từKhácsân trước; tiền đìnhChữ trong từ前qiántrước庭tíngsảnh chínhTừ ghép:前庭窗qián tíng chuāngcửa sổ tiền đình (của tai trong)Từ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia家庭jiā tíngHSK 2gia đình前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước前头qián touHSK 4ở phía trướcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:前院qián yuànsân trước庭除tíng chúsân trước