前院[qián yuàn] [前 院]Lưu từKhácsân trước; sân trước nhàChữ trong từ前qiántrước院yuànsânTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sauXem thêm (3)Từ cận nghĩa:前庭qián tíngsân trước庭除tíng chúsân trước