前郭县[qián guō xiàn] [前 郭 县]Lưu từKháchuyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, Tùng Nguyên 松原, Cát LâmChữ trong từ前qiántrước郭guōtường thành ngoài县xiànhuyệnTừ cùng chữ:前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia前边qián bianHSK 1phía trước前年qián niánHSK 2năm kia前后qián hòuHSK 3trước và sau前往qián wǎngHSK 3đi đến前进qián jìnHSK 3tiến lên前面qián miànHSK 3phía trước前头qián touHSK 4ở phía trước前途qián túHSK 4triển vọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:前郭尔罗斯蒙古族自治县qián guō ěr luó sī měng gǔ zú zì zhì xiànhuyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm