剧荒[jù huāng] [剧 荒]Lưu từKhác(từ mới khoảng năm 2016) không có phim truyền hình để xemChữ trong từ剧jùtác phẩm sân khấu (kịch, opera, phim truyền hình, v.v.)荒huānghoang vuTừ cùng chữ:剧场jù chǎngHSK 3rạp hát剧本jù běnHSK 5kịch bản sân khấu, điện ảnh剧团jù tuánHSK 8đoàn kịch剧情jù qíngHSK 8cốt truyện剧烈jù lièHSK 8dữ dội剧目jù mùHSK 8tác phẩm sân khấu (kịch hoặc opera)剧组jù zǔHSK 8dàn diễn viên và đội sản xuất剧院jù yuànHSK 8rạp hát