剪掉[jiǎn diào] [剪 掉]Lưu từKháccắt bỏ; cắt đi; tỉaChữ trong từ剪jiǎnkéo掉diàorơiTừ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo剪子jiǎn ziHSK 5cái kéo剪彩jiǎn cǎiHSK 6cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)去掉qù diàoHSK 6loại bỏ丢掉diū diàoHSK 7mất关掉guān diàoHSK 7tắt đi忘掉wàng diàoHSK 9quênTừ cận nghĩa:切除qiē chúHSK 8cắt bỏ割取gē qǔcắt bỏ割除gē chúcắt bỏ摘除zhāi chúcắt bỏ