割除[gē chú] [割 除]Lưu từKháccắt bỏ; phẫu thuật cắt bỏChữ trong từ割gēcắt除chúloại bỏTừ cùng chữ:拆除chāi chúHSK 5phá dỡ排除pái chúHSK 5loại bỏ消除xiāo chúHSK 5loại bỏ解除jiě chúHSK 5loại bỏ废除fèi chúHSK 7bãi bỏ免除miǎn chúHSK 8ngăn chặn切除qiē chúHSK 8cắt bỏ删除shān chúHSK 8xóa去除qù chúHSK 8loại bỏXem thêm (3)Từ cận nghĩa:切除qiē chúHSK 8cắt bỏ剪掉jiǎn diàocắt bỏ割取gē qǔcắt bỏ摘除zhāi chúcắt bỏ