力士
[lì shì] [力 士]
người đàn ông mạnh mẽ; đô vật sumo
两位大力士合力扛起了一块巨石。
liǎng wèi dà lì shì hé lì káng qǐ le yí kuài jù shí.Hai lực sĩ cùng hợp lực giơ bổng một tảng đá lớn.
[lì shì] [力 士]
người đàn ông mạnh mẽ; đô vật sumo
两位大力士合力扛起了一块巨石。
liǎng wèi dà lì shì hé lì káng qǐ le yí kuài jù shí.Hai lực sĩ cùng hợp lực giơ bổng một tảng đá lớn.