办桌[bàn zhuō] [办 桌]Lưu từKhác(Đài Loan) tổ chức tiệc; cung cấp tiệc; tiệcChữ trong từ办bànlàm桌zhuōbànTừ cùng chữ:办法bàn fǎHSK 2cách办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng办理bàn lǐHSK 3xử lý办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)书桌shū zhuōHSK 5bàn học办公bàn gōngHSK 6xử lý công việc chính thức办学bàn xuéHSK 6điều hành một trường học办事处bàn shì chùHSK 6văn phòng餐桌cān zhuōHSK 7bàn ănXem thêm (1)