加工厂[jiā gōng chǎng] [加 工 厂]Lưu từKhácnhà máy chế biếnChữ trong từ加jiāthêm工gōngcông việc厂chǎngnhà máyTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc工厂gōng chǎngHSK 3nhà máy加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng加上jiā shàngHSK 5cộngXem thêm (3)