加护[jiā hù] [加 护]Lưu từKhácchăm sóc đặc biệt (trong bệnh viện)Chữ trong từ加jiāthêm护hùbảo vệTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu保护bǎo hùHSK 3bảo vệ加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ爱护ài hùHSK 4yêu quý维护wéi hùHSK 4bảo vệXem thêm (3)