加油工[jiā yóu gōng] [加 油 工]Lưu từKhácnhân viên trạm xăngChữ trong từ加jiāthêm油yóudầu工gōngcông việcTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê人工rén gōngHSK 3nhân tạo加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc员工yuán gōngHSK 3nhân viên职工zhí gōngHSK 3nhân viên加入jiā rùHSK 4trở thành thành viênXem thêm (3)