动物学[dòng wù xué] [动 物 HỌC]Lưu từKhácthuộc về động vật; động vật họcChữ trong từ动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vật学xuéHỌChọcTừ ghép:隐栖动物学yǐn qī dòng wù xuénghiên cứu động vật huyền bí古脊椎动物学gǔ jǐ zhuī dòng wù xuécổ sinh vật học động vật có xương sốngTừ cùng chữ:上学shàng xuéHSK 1đi học中学zhōng xuéHSK 1trường trung học动作dòng zuòHSK 1động tác同学tóng xuéHSK 1học cùng trường大学dà xuéHSK 1trường đại học小学xiǎo xuéHSK 1trường tiểu học放学fàng xuéHSK 1tan học动物dòng wùHSK 2động vật开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi họcXem thêm (3)