勃然大怒[bó rán dà nù] [勃 然 ĐẠI 怒]Lưu từKhácnổi cơn thịnh nộ; nổi giận bừng bừngChữ trong từ勃bóthịnh vượng然ránđúng大dàĐẠIto怒nùtức giậnTừ cùng chữ:发怒fā nùHSK 6nổi giận愤怒fèn nùHSK 6tức giận恼羞成怒nǎo xiū chéng nùHSK 8nổi giận vì xấu hổTừ cận nghĩa:使性shǐ xìngnổi cơn thịnh nộ暴怒bào nùnổi cơn thịnh nộ大发雷霆dà fā léi tíngnổi cơn thịnh nộ