暴怒[bào nù] [暴 怒]Lưu từKhácnổi cơn thịnh nộ; tức giận dữ dộiChữ trong từ暴bàođột ngột怒nùtức giậnTừ cùng chữ:发怒fā nùHSK 6nổi giận愤怒fèn nùHSK 6tức giận暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bãoXem thêm (1)Từ cận nghĩa:使性shǐ xìngnổi cơn thịnh nộ勃然大怒bó rán dà nùnổi cơn thịnh nộ大发雷霆dà fā léi tíngnổi cơn thịnh nộ