使性[shǐ xìng] [使 性]Lưu từKhácnổi cơn thịnh nộ; cư xử thất thườngChữ trong từ使shǐkhiến性xìngbản chấtTừ ghép:使性子shǐ xìng zinổi nóngTừ cùng chữ:使用shǐ yòngHSK 2sử dụng个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực使得shǐ deHSK 5khiến女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam使劲儿shǐ jìn rHSK 5biến thể er hoá của 使劲 (shǐ jìn)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:暴怒bào nùnổi cơn thịnh nộ勃然大怒bó rán dà nùnổi cơn thịnh nộ大发雷霆dà fā léi tíngnổi cơn thịnh nộ