勉勉强强[miǎn miǎn qiǎng qiǎng] [勉 勉 强 强]Lưu từKhácđạt được một cách khó khăn; chỉ vừa đủ để làm nhiệm vụ; vừa đủ chấp nhậnChữ trong từ勉miǎnkhích lệ勉miǎnkhích lệ强qiángmạnh强qiángmạnhTừ cùng chữ:加强jiā qiángHSK 3củng cố坚强jiān qiángHSK 3kiên cường增强zēng qiángHSK 5tăng cường勉励miǎn lìHSK 6khuyến khích顽强wán qiángHSK 6kiên cường富强fù qiángHSK 7giàu mạnh逞强chěng qiángHSK 7phô trương发愤图强fā fèn tú qiángHSK 7quyết tâm mạnh mẽ để thành công (thành ngữ)倔强jué jiàngHSK 8cứng đầuXem thêm (2)