勤俭建国[qín jiǎn jiàn guó] [勤 俭 建 国]Lưu từKhác(thành ngữ) xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉChữ trong từ勤qínsiêng năng俭jiǎn(hình thức kết hợp) tiết kiệm建jiànthiết lập国guóquốc giaTừ cùng chữ:中国Zhōng guóHSK 1Trung Quốc外国wài guóHSK 1(quốc gia) nước ngoài全国quán guóHSK 2cả nước出国chū guóHSK 2ra nước ngoài回国huí guóHSK 2trở về nước联合国Lián hé guóHSK 3Liên Hợp Quốc爱国ài guóHSK 4yêu nước勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệmXem thêm (3)