勤劳致富[qín láo zhì fù] [勤 劳 致 富]Lưu từKháclàm giàu nhờ chăm chỉChữ trong từ勤qínsiêng năng劳láolao động致zhìgửi富fùgiàuTừ cùng chữ:丰富fēng fùHSK 3làm phong phú财富cái fùHSK 4sự giàu có勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệm勤恳qín kěnHSK 6cần cù và tận tụy勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ勤快qín kuàiHSK 8chăm chỉ贫富pín fùHSK 8nghèo và giàu勤工俭学qín gōng jiǎn xuéHSK 8vừa làm vừa họcXem thêm (1)