勤朴[qín pǔ] [勤 朴]Lưu từKhácđơn giản và chăm chỉ; chăm làm và tiết kiệmChữ trong từ勤qínsiêng năng朴piáohọ Hàn Quốc (Park, Pak hoặc Bak)Từ cùng chữ:勤奋qín fènHSK 5chăm chỉ勤俭qín jiǎnHSK 6chăm chỉ và tiết kiệm勤恳qín kěnHSK 6cần cù và tận tụy古朴gǔ pǔHSK 7đơn giản và không trang trí cầu kỳ (về nghệ thuật, kiến trúc, v.v.)纯朴chún pǔHSK 7biến thể của 淳朴 (chún pǔ)勤劳qín láoHSK 8chăm chỉ勤快qín kuàiHSK 8chăm chỉ勤工俭学qín gōng jiǎn xuéHSK 8vừa làm vừa học质朴zhì pǔHSK 9đơn giản