勾划[gōu huà] [勾 划]Lưu từKhácphác họa; phác thảoChữ trong từ勾gōuthu hút划huáChèo (thuyền)Từ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch规划guī huàHSK 5lập kế hoạch策划cè huàHSK 6lập kế hoạch勾画gōu huàHSK 7phác thảo勾结gōu jiéHSK 7cấu kết筹划chóu huàHSK 7lên kế hoạch và chuẩn bịTừ cận nghĩa:素描sù miáoHSK 9bức phác thảo划线huà xiànphác hoạ