划线
[huà xiàn] [划 线]
phác hoạ; kẻ một đường; gạch dưới
我宁可选择居家策划线上科普与倡议,也不愿冒风险去现场实地参与。
wǒ nìng kě xuǎn zé jū jiā cè huà xiàn shàng kē pǔ yǔ chàng yì, yě bú yuàn mào fēng xiǎn qù xiàn chǎng shí dì cān yù.Mình thà lựa chọn ở nhà lên kế hoạch tuyên truyền và kêu gọi trực tuyến, chứ không muốn mạo hiểm đến tận hiện trường tham gia thực địa.
Trong bài: Chọn hình thức tình nguyện · 宁可…也不…