划线板[huà xiàn bǎn] [划 线 板]Lưu từKhácthước (dùng để kẻ đường)Chữ trong từ划huáChèo (thuyền)线xiànchỉ板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen划船huá chuánHSK 3chèo thuyền老板lǎo bǎnHSK 3sếp划分huà fēnHSK 5phân chia地板dì bǎnHSK 6sàn nhà划算huá suànHSK 7tính toán划时代huà shí dàiHSK 7mang tính thời đại叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết địnhXem thêm (1)