匀速[yún sù] [匀 速]Lưu từKhácvận tốc đồng đềuChữ trong từ匀yúnđều速sùnhanhTừ cùng chữ:快速kuài sùHSK 3nhanh高速gāo sùHSK 3tốc độ cao迅速xùn sùHSK 4nhanh chóng加速jiā sùHSK 5tăng tốc火速huǒ sùHSK 7tốc độ cao超速chāo sùHSK 7vượt tốc độ cho phép车速chē sùHSK 7tốc độ xe飞速fēi sùHSK 7nhanh chóng减速jiǎn sùHSK 8giảm tốc độXem thêm (2)Ví dụ trong bài học物体做匀速运动时,路程与时间成正比。wù tǐ zuò yún sù yùn dòng shí, lù chéng yǔ shí jiān chéng zhèng bǐ.Khi vật chuyển động đều, quãng đường tỉ lệ thuận với thời gian.