包探[bāo tàn] [包 探]Lưu từKhácthám tử (thời xưa)Chữ trong từ包bāotúi探tànnhoàiTừ cùng chữ:包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)包含bāo hánHSK 4chứa包括bāo kuòHSK 4bao gồm包裹bāo guǒHSK 4bưu kiện包围bāo wéiHSK 5bao vây包装bāo zhuāngHSK 5bao bì侦探zhēn tànHSK 6thám tử包庇bāo bìHSK 6che giấu包容bāo róngHSK 7tha thứXem thêm (3)