化妆水[huà zhuāng shuǐ] [化 妆 THỦY]Lưu từKhácnước hoa hồngChữ trong từ化huàlàm thành妆zhuāng(phụ nữ) trang điểm水shuǐTHỦYnướcTừ cùng chữ:药水yào shuǐHSK 2thuốc dạng lỏng凉水liáng shuǐHSK 3nước mát开水kāi shuǐHSK 4nước đã đun sôi汽水qì shuǐHSK 4nước ngọt có ga泪水lèi shuǐHSK 4nước mắt海水hǎi shuǐHSK 4nước biển矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng纯净水chún jìng shuǐHSK 4nước tinh khiết化学huà xuéHSK 5hóa họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:爽肤水shuǎng fū shuǐnước hoa hồng (mỹ phẩm)