化脓性[huà nóng xìng] [化 脓 性]Lưu từKháccó mủ; nhiễm trùngChữ trong từ化huàlàm thành脓nóngmủ性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh化解huà jiěHSK 6hoá giảiXem thêm (3)