化隆[huà lóng] [化 隆]Lưu từKháchuyện tự trị dân tộc Hồi Hóa Long, địa khu Hải Đông 海东地区 (hǎi dōng dì qū), tỉnh Thanh HảiChữ trong từ化huàlàm thành隆lónghoành trángTừ ghép:化隆县huà lóng xiànhuyện tự trị dân tộc Hồi Hóa Long, địa khu Hải Đông 海东地区 (hǎi dōng d…Từ cùng chữ:化学huà xuéHSK 5hóa học化石huà shíHSK 5hoá thạch兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng化解huà jiěHSK 6hoá giải化妆huà zhuāngHSK 7trang điểm化纤huà xiānHSK 7sợi hóa học化肥huà féiHSK 7phân bón化身huà shēnHSK 7hoá thân化验huà yànHSK 7xét nghiệmXem thêm (2)