医学家[yī xué jiā] [医 HỌC GIA]Lưu từKhácnhà khoa học y khoaChữ trong từ医yīy học学xuéHỌChọc家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:医生yī shēngHSK 1bác sĩ医院yī yuànHSK 1bệnh viện回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người画家huà jiāHSK 2họa sĩXem thêm (3)