十一月
[shí yī yuè] [十 一 NGUYỆT]
tháng Mười Một; tháng mười một (của năm âm lịch)
这个城市十一月中旬开始供暖。
zhè ge chéng shì shí yī yuè zhōng xún kāi shǐ gòng nuǎn.Thành phố này bắt đầu cấp sưởi vào giữa tháng 11.
[shí yī yuè] [十 一 NGUYỆT]
tháng Mười Một; tháng mười một (của năm âm lịch)
这个城市十一月中旬开始供暖。
zhè ge chéng shì shí yī yuè zhōng xún kāi shǐ gòng nuǎn.Thành phố này bắt đầu cấp sưởi vào giữa tháng 11.